Bản dịch của từ 奔鲸 trong tiếng Việt

奔鲸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣbenthanh ngang

奔鲸 (Danh từ)

bēn jīng
01

Con cá voi chạy; bóng gió chỉ kẻ tàn ác, hung bạo (Hán Việt: Bôn/Tẩu + Kình → hình ảnh cá voi lao đi)

奔跑的鲸鱼。喻指不义凶暴之人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奔鲸

bēn

jīng

Các từ liên quan

奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
鲸力
鲸口
鲸吞
鲸吞虎噬
奔
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣ, ㄅㄣˋ】【BÔN】
Các biến thể:
倴, 渀, 犇, 逩, 𠬼, 𡗲, 𢍃, 𣦴, 𥝯, 𧾜, 𧾭, 𧿣, 𨁼, 𨃦, 𩦥, 𩣺, 奔
Hình thái radical:
⿱,大,卉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép