Bản dịch của từ 奕世 trong tiếng Việt

奕世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

奕世 (Danh từ)

yì shì
01

Nhiều đời; nối đời. ☆Tương tự: dịch đại 奕代; dịch diệp 奕葉. ◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: Ngô gia tự quốc triều định đỉnh dĩ lai; công danh dịch thế; phú quý truyền lưu 吾家自國朝定鼎以來; 功名奕世; 富貴傳流 (Đệ ngũ hồi) Nhà chúng tôi từ thời quốc triều khai sáng đến nay; đời đời công danh; phú quý lưu truyền.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奕世

shì

Các từ liên quan

奕代
奕偞
奕叶
奕奕
奕奕欲生
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
奕
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𤓖
Hình thái radical:
⿱,亦,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép