Bản dịch của từ 奕偞 trong tiếng Việt

奕偞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

奕偞 (Tính từ)

yì yè
01

Xinh đẹp, mặn mà, quyến rũ (kiểu mỹ lệ, gợi cảm)

姣美﹐妖冶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奕偞

xiè

Các từ liên quan

奕世
奕代
奕叶
奕奕
奕奕欲生
偞卑
奕
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𤓖
Hình thái radical:
⿱,亦,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép