Bản dịch của từ 奕奕 trong tiếng Việt
奕奕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
奕奕 (Tính từ)
【yì yì】
01
Hồng hào; dồi dào; quắc thước
精神饱满的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奕奕
yì
奕
Các từ liên quan
奕世
奕代
奕偞
奕叶
奕奕欲生
奕奕神采
奕棊
奕棋
奕碁
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 𤓖
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨ノ丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶃
埶
䱒
䗟
㑜
佚
瀷
䖊
䱈
㽈
㶠
㵫
奬
奔
㚡
大
奧
㚔
夬
奤
奖
失
奇
㚏
荿
显
䒼
䎠
哊
栋
壵
洮
㧥
䒴
炪
䌺
奕奕
奕䜣
奕詝
奕世
陈奕迅
卫奕信
神采奕奕
精神奕奕
神彩奕奕
