Bản dịch của từ 奕奕神采 trong tiếng Việt

奕奕神采

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

奕奕神采 (Tính từ)

yì yì shén cǎi
01

Sắc mặt rạng rỡ, tinh thần phấn chấn; trông đầy sức sống (Hán Việt: dật dật/ý ý liên tưởng tới 奕奕).

精神饱满的面部光彩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奕奕神采

shén

Các từ liên quan

奕世
奕代
奕偞
奕叶
奕奕
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
采买
采任
采伐
奕
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
𤓖
Hình thái radical:
⿱,亦,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丨ノ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép