Bản dịch của từ 奕祀 trong tiếng Việt
奕祀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
奕祀 (Danh từ)
【yì sì】
01
Một dạng chữ Hán cổ dùng trong tên gọi hoặc văn từ, thường viết sai/đổi (亦作“奕禩”); hiếm gặp, thuộc từ cổ/thuật ngữ lịch sử
1.亦作“奕禩”。
Ví dụ
02
Thế hệ; đời này nối đời kia (sự nối tiếp đời đời)
2.世代﹐代代。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奕祀
yì
奕
sì
祀
Các từ liên quan
奕世
奕代
奕偞
奕叶
奕奕
祀享
祀仪
祀典
祀命
祀土
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 𤓖
- Hình thái radical:
- ⿱,亦,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丨ノ丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鶃
埶
䱒
䗟
㑜
佚
瀷
䖊
䱈
㽈
㶠
㵫
奬
奔
㚡
大
奧
㚔
夬
奤
奖
失
奇
㚏
荿
显
䒼
䎠
哊
栋
壵
洮
㧥
䒴
炪
䌺
奕奕
奕䜣
奕詝
奕世
陈奕迅
卫奕信
神采奕奕
精神奕奕
神彩奕奕
