Bản dịch của từ 套中人 trong tiếng Việt

套中人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tào

ㄊㄠˋtaothanh huyền

套中人 (Danh từ)

tào zhōng rén
01

Người ẩn dật/khép kín; sống khép mình, tránh giao tiếp xã hội (Hán Việt: “thoát trung nhân” liên tưởng tới ở trong ‘tấm áo’/vòng khép)

1.谓闭门谢客﹑不与人往来的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người sống/ứng xử khép kín, bảo thủ, cả đời bị ‘nhốt’ trong lối suy nghĩ cũ (theo nhân vật trong truyện ngắn của Chekhov)

2.俄国作家契诃夫的短篇小说名。小说主人公别里科夫不仅自己生活在“套子”里﹐也要求别人守旧﹑不变﹐是一个顽固保守﹑反对新事物的典型。人们常以“套中人”称顽固守旧与落伍者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 套中人

tào

zhōng

rén

Các từ liên quan

套习
套作
套供
套利
套包
中丁
中上
中下
中不溜
中专
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
套
Bính âm:
【tào】【ㄊㄠˋ】【SÁO】
Các biến thể:
㚐, 套, 韜, 𡘂, 𡘷, 𣺮
Hình thái radical:
⿱,大,镸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép