Bản dịch của từ 套儿 trong tiếng Việt

套儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tào

ㄊㄠˋtaothanh huyền

套儿 (Danh từ)

tào er
01

用绳结成的圈。。如:「他把套儿放在地上,准备趁人不备时把人套住。」

Ví dụ
02

Mưu kế, bẫy để hại người; mánh khoé lừa gạt (ví dụ: 上他的套儿 — rơi vào bẫy của anh ta)

陷害人的计谋。。如:「小心!别上了他的套儿。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 套儿

tào

ér

套
Bính âm:
【tào】【ㄊㄠˋ】【SÁO】
Các biến thể:
㚐, 套, 韜, 𡘂, 𡘷, 𣺮
Hình thái radical:
⿱,大,镸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép