Bản dịch của từ 套拉拢 trong tiếng Việt
套拉拢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tào | ㄊㄠˋ | t | ao | thanh huyền |
套拉拢 (Động từ)
【tào lā lǒng】
01
Tiếp cận, làm thân hoặc nịnh nọt người khác để được lợi (kết bạn có ý đồ)
与人接近或攀交情。。如:「这些人假惺惺的和他套拉拢来,还不是想多得到一些好处。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cố gắng lấy lòng, chèo kéo làm thân (tỏ ra thân thiện, thân mật để gần gũi với người khác)
亦作「套近乎」、「拉近乎」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 套拉拢
tào
套
lā
拉
lǒng
拢
- Bính âm:
- 【tào】【ㄊㄠˋ】【SÁO】
- Các biến thể:
- 㚐, 套, 韜, 𡘂, 𡘷, 𣺮
- Hình thái radical:
- ⿱,大,镸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚐
奈
奎
奔
奞
大
奒
夫
㚎
奊
夻
奠
奬
柡
𠗙
珯
𠊂
倻
留
紙
挬
彨
䂠
眿
疿
外套
手套
套路
套房
套餐
配套
一套
套装
圈套
被套
