Bản dịch của từ 套数 trong tiếng Việt
套数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tào | ㄊㄠˋ | t | ao | thanh huyền |
套数 (Danh từ)
【tào shù】
01
(曲藝)由多首曲調連成一套、有頭有尾的套曲;一組連貫的曲子(亦稱“套曲”)
1.戏曲或散曲(小令除外)中﹐用多种曲调互相联贯﹑有首有尾﹑成为一套的﹐名套数。亦称“套曲”。参阅任讷《散曲概论》。
Ví dụ
02
3.比喻格式﹑技巧。
Ví dụ
03
Thủ tục, cách làm theo khuôn mẫu; những bước, trình tự có sẵn (mang nghĩa tiêu cực: rập khuôn, chiêu trò)
2.手续;程式;套子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 套数
tào
套
shù
数
Các từ liên quan
套中人
套习
套作
套供
套利
数一数二
数不着
- Bính âm:
- 【tào】【ㄊㄠˋ】【SÁO】
- Các biến thể:
- 㚐, 套, 韜, 𡘂, 𡘷, 𣺮
- Hình thái radical:
- ⿱,大,镸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨一一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚐
奈
奎
奔
奞
大
奒
夫
㚎
奊
夻
奠
奬
柡
𠗙
珯
𠊂
倻
留
紙
挬
彨
䂠
眿
疿
外套
手套
套路
套房
套餐
配套
一套
套装
圈套
被套
