Bản dịch của từ 套调 trong tiếng Việt

套调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tào

ㄊㄠˋtaothanh huyền

套调 (Danh từ)

tào diào
01

Một hình thức đổi nhà dây chuyền giữa ba hộ trở lên (ví dụ: A đổi với B,B đổi với C,C đổi với A); gọi là đổi nhà liên hoàn

三个或三个以上的住户连环交换房屋﹐称为套调。如以三户为例﹐交换方式为甲换乙﹐乙换丙﹐丙换甲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 套调

tào

diào

Các từ liên quan

套中人
套习
套作
套供
套利
调三惑四
调三斡四
调三窝四
套
Bính âm:
【tào】【ㄊㄠˋ】【SÁO】
Các biến thể:
㚐, 套, 韜, 𡘂, 𡘷, 𣺮
Hình thái radical:
⿱,大,镸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép