Bản dịch của từ 套马 trong tiếng Việt

套马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tào

ㄊㄠˋtaothanh huyền

套马 (Danh từ)

tào mǎ
01

Dùng dây thòng bắt ngựa

套索一匹马

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bắt ngựa bằng dây thòng

给马套上挽具

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 套马

tào

套
Bính âm:
【tào】【ㄊㄠˋ】【SÁO】
Các biến thể:
㚐, 套, 韜, 𡘂, 𡘷, 𣺮
Hình thái radical:
⿱,大,镸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一一一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép