Bản dịch của từ 奚 trong tiếng Việt

Đại từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

(Đại từ)

01

Sao; tại sao; nào (từ nghi vấn)

指处所或事物,表示疑问,相当于“哪里”“什么”“为什么”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

01

Họ Hề

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

奚
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𤠓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép