ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
奚
Bảng phân tích âm vị 奚
Xī
Sao; tại sao; nào (từ nghi vấn)
指处所或事物,表示疑问,相当于“哪里”“什么”“为什么”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Hề
姓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép