ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
奚丢胡突
Bảng phân tích âm vị 奚
Xī
Lẫn lộn, mơ hồ, đầu óc rối bời (ý như “稀里糊涂”)
犹言稀里糊涂。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
xī
奚
diū
丢
hú
胡
tū
突
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép