Bản dịch của từ 奚丢胡突 trong tiếng Việt

奚丢胡突

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

奚丢胡突 (Tính từ)

xī diū hú tū
01

Lẫn lộn, mơ hồ, đầu óc rối bời (ý như “稀里糊涂”)

犹言稀里糊涂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚丢胡突

diū

Các từ liên quan

奚仲
奚似
奚假
奚僮
奚儿
丢丁
丢三忘四
丢三拉四
丢三落四
丢下耙儿弄扫帚
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
奚
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𤠓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép