Bản dịch của từ 奚仲 trong tiếng Việt
奚仲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
奚仲 (Danh từ)
【xī zhòng】
01
Tên người cổ (奚仲) — truyền说为夏代造车之人,薛国始祖;古代传说人物
1.夏之车正﹐传说姓任﹐黄帝之后﹐为车的创造者﹐春秋薛之始祖。见《左传.定公元年》﹑《山海经.海内经》郭璞注引《世本》。《墨子.非儒》﹑《荀子.解蔽》﹑《吕氏春秋.君守》并谓“奚仲作车”。
Ví dụ
02
2.星名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚仲
xī
奚
zhòng
仲
Các từ liên quan
奚丢胡突
奚似
奚假
奚僮
奚儿
仲买人
仲云
仲兄
仲冬
仲叔
