ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
奚僮
Bảng phân tích âm vị 奚
Xī
Xem “奚童” — thường chỉ tên người hoặc danh xưng cổ (nhân vật/thuật ngữ cổ), không phổ dụng hiện đại
见“奚童”。
xī
奚
tóng
僮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép