Bản dịch của từ 奚其 trong tiếng Việt

奚其

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

奚其 (Trạng từ)

xī qí
01

1.疑问词。犹言为何﹐为什么。

Ví dụ
02

Cũng như “何其”,表程度: rất, biết bao, đến mức nào

2.犹言何其。表程度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚其

Các từ liên quan

奚丢胡突
奚仲
奚似
奚假
奚僮
其与
其中
奚
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𤠓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép