ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
奚其
Bảng phân tích âm vị 奚
Xī
1.疑问词。犹言为何﹐为什么。
Cũng như “何其”,表程度: rất, biết bao, đến mức nào
2.犹言何其。表程度。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xī
奚
qí
其
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép