Bản dịch của từ 奚养 trong tiếng Việt

奚养

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

奚养 (Cụm từ)

xī yǎng
01

古幽州湖泊名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚养

yǎng

Các từ liên quan

奚丢胡突
奚仲
奚似
奚假
奚僮
养不大
养世
养中
养乏
养乐
奚
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𤠓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép