Bản dịch của từ 奚吾 trong tiếng Việt

奚吾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

奚吾 (Danh từ)

xī wú
01

Sỉ nhục; điều nhục nhã (cổ ngữ, ít dùng)

犹謑诟。耻辱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚吾

Các từ liên quan

奚丢胡突
奚仲
奚似
奚假
奚僮
吾丘
吾丘子
吾人
吾仗
吾们
奚
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𤠓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép