ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
奚啻
Bảng phân tích âm vị 奚
Xī
1.亦作“奚翅”。
2.何止;岂但。
xī
奚
chì
啻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép