Bản dịch của từ 奚囊 trong tiếng Việt

奚囊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

奚囊 (Cụm từ)

xī náng
01

唐李商隐《李长吉小传》:“每旦日出﹐与诸公游﹐恒从小奚奴﹐骑距驴﹐背一古破锦囊﹐遇有所得﹐即书投囊中。”后因称诗囊为“奚囊”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚囊

náng

Các từ liên quan

奚丢胡突
奚仲
奚似
奚假
奚僮
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
奚
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𤠓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép