ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
奚奚
Bảng phân tích âm vị 奚
Xī
Tư thế/diện mạo bụng phình to, bụng to (mô tả vóc dáng bụng lớn)
大腹貌。
xī
奚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép