Bản dịch của từ 奚奴 trong tiếng Việt
奚奴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
奚奴 (Danh từ)
【xī nú】
01
Người hầu, nô tỳ (xưa) — thường chỉ nữ tỳ hoặc nô lệ phụ vụ trong quan phủ; Hán-Việt: 'hề nô' (từ cổ)
1.《周礼.天官.序官》“奚三百人”汉郑玄注:“古者从坐男女没入县官为奴﹐其少才知以为奚﹐今之侍史官婢。或曰:奚﹐宦女。”后因称奴仆为“奚奴”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ người trở thành nô lệ (thường nói tới người các dân tộc phương Bắc bị làm nô lệ)
2.指北方少数民族之为奴者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.用作对北方少数民族的蔑称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚奴
xī
奚
nú
奴
Các từ liên quan
奚丢胡突
奚仲
奚似
奚假
奚僮
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
