Bản dịch của từ 奚如 trong tiếng Việt

奚如

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

奚如 (Trạng từ)

xī rú
01

Như thế nào; ra sao (từ Hán cổ, tương đương 如何)

如何﹐怎样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚如

Các từ liên quan

奚丢胡突
奚仲
奚似
奚假
奚僮
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
奚
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𤠓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép