Bản dịch của từ 奚搐 trong tiếng Việt

奚搐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

奚搐 (Động từ)

xī chù
01

Trêu chọc, chọc ghẹo (hành động chơi khăm,挑逗 mang tính khiêu khích nhẹ)

戏弄﹐挑逗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚搐

chù

Các từ liên quan

奚丢胡突
奚仲
奚似
奚假
奚僮
搐动
搐搦
搐缩
搐风
奚
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𤠓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép