Bản dịch của từ 奚直 trong tiếng Việt

奚直

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

奚直 (Trạng từ)

xī zhí
01

Cách viết của more than, more than: có nghĩa là nhiều hơn thế này, hơn thế nữa (thậm chí nhiều hơn nữa)

何止﹐岂但。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚直

zhí

Các từ liên quan

奚丢胡突
奚仲
奚似
奚假
奚僮
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
奚
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𤠓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép