Bản dịch của từ 奚童 trong tiếng Việt

奚童

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

奚童 (Danh từ)

xī tóng
01

Con trai làm kẻ hầu, nô tì nam (tương tự '',古代称呼仆从中的年轻男子)

1.亦作“奚僮”。

Ví dụ
02

Trẻ trai làm đầy tớ chưa thành niên; nam tì trẻ (chưa trưởng thành)

2.未成年的男仆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚童

tóng

Các từ liên quan

奚丢胡突
奚仲
奚似
奚假
奚僮
童乌
童仆
童便
童儿
奚
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𤠓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép