Bản dịch của từ 奚童 trong tiếng Việt
奚童
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
奚童 (Danh từ)
【xī tóng】
01
Con trai làm kẻ hầu, nô tì nam (tương tự '僮',古代称呼仆从中的年轻男子)
1.亦作“奚僮”。
Ví dụ
02
Trẻ trai làm đầy tớ chưa thành niên; nam tì trẻ (chưa trưởng thành)
2.未成年的男仆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚童
xī
奚
tóng
童
Các từ liên quan
奚丢胡突
奚仲
奚似
奚假
奚僮
童乌
童仆
童便
童儿
