Bản dịch của từ 奚落 trong tiếng Việt

奚落

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

奚落 (Động từ)

xī luò
01

Chế giễu; xoi mói; chê cười

用尖刻的话数说别人的短处,使人难堪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚落

luò

Các từ liên quan

奚丢胡突
奚仲
奚似
奚假
奚僮
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
奚
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𤠓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép