ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
奚讵
Bảng phân tích âm vị 奚
Xī
见“奚距”:古文用语,疑问或惊异词(表示‘哪里/怎么会’等,含反问或惊讶意味)
见“奚距”。
xī
奚
jù
讵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép