Bản dịch của từ 奚遽 trong tiếng Việt

奚遽

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

奚遽 (Trạng từ)

xī jù
01

Sao mà; vậy thì sao (thán từ/khảo vấn mang ý nghĩa: vì sao lại như thế?)

何遂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚遽

Các từ liên quan

奚丢胡突
奚仲
奚似
奚假
奚僮
遽亟
遽人
遽传
遽几
遽切
奚
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𤠓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép