Bản dịch của từ 奚隶 trong tiếng Việt

奚隶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

奚隶 (Danh từ)

xī lì
01

Người nô lệ (cả nam lẫn nữ); nô dịch trong xã hội phong kiến

男女奴隶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奚隶

Các từ liên quan

奚丢胡突
奚仲
奚似
奚假
奚僮
隶业
隶书
隶事
隶人
奚
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𤠓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép