ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
奚隶
Bảng phân tích âm vị 奚
Xī
Người nô lệ (cả nam lẫn nữ); nô dịch trong xã hội phong kiến
男女奴隶。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xī
奚
lì
隶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép