Bản dịch của từ 奠基礼 trong tiếng Việt

奠基礼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

奠基礼 (Danh từ)

diàn jī lǐ
01

Lễ động thổ; lễ đặt nền móng

一种庆祝活动,通常在建筑或工程项目开始时举行,以象征性地奠定基础。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奠基礼

diàn

奠
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
鄭, 𠪝
Hình thái radical:
⿱,酋,大
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép