Bản dịch của từ 奠定 trong tiếng Việt
奠定
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
奠定 (Động từ)
【diàn dìng】
01
Đặt nền móng
稳定地建立;使稳固安定
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奠定
diàn
奠
dìng
定
Các từ liên quan
奠仪
奠基
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 鄭, 𠪝
- Hình thái radical:
- ⿱,酋,大
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甸
电
店
鈿
磹
钿
扂
靛
淀
婝
阽
玷
夵
夶
奙
㚡
夷
夹
奟
夭
㚑
奛
奤
奢
㛰
寎
㢎
跔
䦏
絶
裤
睍
﨓
敬
詞
淼
奠定
奠基
祭奠
奠仪
奠祭
奠饭
奠酒
奠磐
奠都
奠粥
