Bản dịch của từ 奠敬 trong tiếng Việt
奠敬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
奠敬 (Danh từ)
【diàn jìng】
01
Lễ nghi cúng kính (lễ tế, nghi lễ bày tỏ sự kính trọng trong cúng tế) — cũng gọi là 奠仪
亦作「奠仪」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiền biếu, lễ bạc trao cho gia đình người đã khuất thay cho vật phẩm tế lễ (tiền đền, lễ hiếu).
致送死者家属的金钱,用以代替祭品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奠敬
diàn
奠
jìng
敬
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 鄭, 𠪝
- Hình thái radical:
- ⿱,酋,大
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甸
电
店
鈿
磹
钿
扂
靛
淀
婝
阽
玷
夵
夶
奙
㚡
夷
夹
奟
夭
㚑
奛
奤
奢
㛰
寎
㢎
跔
䦏
絶
裤
睍
﨓
敬
詞
淼
奠定
奠基
祭奠
奠仪
奠祭
奠饭
奠酒
奠磐
奠都
奠粥
