Bản dịch của từ 奠立 trong tiếng Việt
奠立
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
奠立 (Cụm từ)
【diàn lì】
01
建立。。如:「经济、文化上的密切交流,奠立了两国深厚的友谊。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奠立
diàn
奠
lì
立
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 鄭, 𠪝
- Hình thái radical:
- ⿱,酋,大
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甸
电
店
鈿
磹
钿
扂
靛
淀
婝
阽
玷
夵
夶
奙
㚡
夷
夹
奟
夭
㚑
奛
奤
奢
㛰
寎
㢎
跔
䦏
絶
裤
睍
﨓
敬
詞
淼
奠定
奠基
祭奠
奠仪
奠祭
奠饭
奠酒
奠磐
奠都
奠粥
