Bản dịch của từ 奠粥 trong tiếng Việt

奠粥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

奠粥 (Động từ)

diàn zhōu
01

Cúng cháo; điểm cháo

一种用米或其他谷物煮成的粥,通常用于早餐或作为滋补食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奠粥

diàn

zhōu

奠
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
鄭, 𠪝
Hình thái radical:
⿱,酋,大
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép