Bản dịch của từ 奠酹 trong tiếng Việt
奠酹
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diàn | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
奠酹 (Động từ)
【diàn lèi】
01
Nâng ly, uống rượu cúng người đã khuất hoặc trong các dịp cúng tế (rót rượu tượng trưng để tỏ lòng thành kính)
犹奠酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奠酹
diàn
奠
lèi
酹
- Bính âm:
- 【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
- Các biến thể:
- 鄭, 𠪝
- Hình thái radical:
- ⿱,酋,大
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甸
电
店
鈿
磹
钿
扂
靛
淀
婝
阽
玷
夵
夶
奙
㚡
夷
夹
奟
夭
㚑
奛
奤
奢
㛰
寎
㢎
跔
䦏
絶
裤
睍
﨓
敬
詞
淼
奠定
奠基
祭奠
奠仪
奠祭
奠饭
奠酒
奠磐
奠都
奠粥
