Bản dịch của từ 奢丽 trong tiếng Việt
奢丽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shē | ㄕㄜ | sh | e | thanh ngang |
奢丽 (Tính từ)
【shē lì】
01
Sự xa hoa, lộng lẫy
一种奢侈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xa hoa
豪华
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奢丽
shē
奢
lì
丽
- Bính âm:
- 【shē】【ㄕㄜ】【XA】
- Các biến thể:
- 奓, 㚛
- Hình thái radical:
- ⿱,大,者
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
檨
畬
猞
畲
輋
赊
畭
賖
賒
奓
奍
㚗
奫
夽
契
㚒
夿
奘
奒
夲
奭
奈
㺿
𠋯
谞
𠊴
庾
埵
啸
脫
掀
訥
猊
䓫
奢侈
奢望
奢华
奢求
奢靡
伍奢
奢香
豪奢
骄奢
奢丽
