Bản dịch của từ 奢侈品 trong tiếng Việt

奢侈品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shē

ㄕㄜshethanh ngang

奢侈品 (Danh từ)

shē chí pǐn
01

Hàng xa xỉ; hàng hiệu; hàng đắt tiền

非生活必需的昂贵的消费品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奢侈品

shē

chǐ

pǐn

Các từ liên quan

奢丽
奢佚
奢侈
奢傲
奢僭
侈丽
侈丽闳衍
侈乐
侈人观听
品事
品人
品从
品令
品件
奢
Bính âm:
【shē】【ㄕㄜ】【XA】
Các biến thể:
奓, 㚛
Hình thái radical:
⿱,大,者
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép