Bản dịch của từ 奢原 trong tiếng Việt

奢原

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shē

ㄕㄜshethanh ngang

奢原 (Danh từ)

shē yuán
01

Xa nguyện; xa nguyên

奢原是指奢侈的本源或起源,通常与奢华、富裕的生活方式相关。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奢原

shē

yuán

奢
Bính âm:
【shē】【ㄕㄜ】【XA】
Các biến thể:
奓, 㚛
Hình thái radical:
⿱,大,者
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép