Bản dịch của từ 奢国 trong tiếng Việt

奢国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shē

ㄕㄜshethanh ngang

奢国 (Danh từ)

shē guó
01

Nước giàu có, ăn tiêu phung phí — Chỉ vùng đất nổi tiếng về ăn chơi; Thế giới xa hoa; Quốc gia xa hoa

奢国指的是一个奢华、富裕的国家,通常与奢侈品和高消费水平相关联。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奢国

shē

guó

奢
Bính âm:
【shē】【ㄕㄜ】【XA】
Các biến thể:
奓, 㚛
Hình thái radical:
⿱,大,者
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép