Bản dịch của từ 奢比 trong tiếng Việt

奢比

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shē

ㄕㄜshethanh ngang

奢比 (Danh từ)

shē bǐ
01

Tên người trong truyền thuyết: 奢龙, người làm quan dưới thời Hoàng Đế (một nhân vật truyền thuyết)

即奢龙。传说为黄帝之臣。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奢比

shē

Các từ liên quan

奢丽
奢佚
奢侈
奢侈品
奢傲
比上不足比下有余
比丘
奢
Bính âm:
【shē】【ㄕㄜ】【XA】
Các biến thể:
奓, 㚛
Hình thái radical:
⿱,大,者
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép