Bản dịch của từ 奢求 trong tiếng Việt

奢求

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shē

ㄕㄜshethanh ngang

奢求 (Động từ)

shē qiú
01

Đòi hỏi nhiều; đòi hỏi xa xỉ; đòi hỏi quá cao

过高地要求

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

奢求 (Danh từ)

shē qiú
01

Sự đòi hỏi xa xỉ; sự đòi hỏi quá cao

过高的要求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奢求

shē

qiú

奢
Bính âm:
【shē】【ㄕㄜ】【XA】
Các biến thể:
奓, 㚛
Hình thái radical:
⿱,大,者
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép