Bản dịch của từ 奥丁谐振器 trong tiếng Việt

奥丁谐振器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

奥丁谐振器 (Danh từ)

ào dīng xié zhèn qì
01

Máy cộng hưởng Oudin

欧丁谐振器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cuộn dây Oudin

奥丁线圈

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奥丁谐振器

ào

dīng

xié

zhèn

奥
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
奧, 𡪃, 𡪿, 𥨩, 𦼣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép