Bản dịch của từ 奥匈帝国 trong tiếng Việt

奥匈帝国

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

奥匈帝国 (Từ chỉ nơi chốn)

ào xiōng dì guó
01

Đế quốc Áo-Hungary

曾经存在的欧洲国家,包含奥地利和匈牙利。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奥匈帝国

ào

xiōng

guó

奥
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
奧, 𡪃, 𡪿, 𥨩, 𦼣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép