Bản dịch của từ 奥客 trong tiếng Việt

奥客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

奥客 (Danh từ)

ào kè
01

Vị khách đáng ghét (từ tiếng Đài Loan 漚客 | 沤客, POJ [àu-kheh])

Obnoxious guest (from Taiwanese 漚客|沤客, POJ pr. [àu-kheh])

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thông tục (Đài Loan): khách hàng phiền phức

(col.) (TW) 麻烦的顾客

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奥客

ào

奥
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
奧, 𡪃, 𡪿, 𥨩, 𦼣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép