Bản dịch của từ 奥数 trong tiếng Việt

奥数

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

奥数 (Danh từ)

ào shù
01

Kỳ thi Olympic Toán học Quốc tế (IMO)

国际数学奥林匹克竞赛(I​​MO)

Ví dụ
02

Toán học Olympic

Abbr. for 國際奧林匹克數學競賽|国际奥林匹克数学竞赛 [GuójìAòlínpǐkèShùxuéJing4sài]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奥数

ào

shù

奥
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
奧, 𡪃, 𡪿, 𥨩, 𦼣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép