Bản dịch của từ 奥斯丁 trong tiếng Việt

奥斯丁

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ào

ㄠˋN/Aaothanh huyền

奥斯丁 (Từ chỉ nơi chốn)

ào sī dīng
01

Austin hoặc Austen (tên riêng)

奥斯汀或奥斯汀(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Austin, Texas

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cũng được viết 奧斯汀

Also written 奧斯汀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奥斯丁

ào

dīng

奥
Bính âm:
【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
Các biến thể:
奧, 𡪃, 𡪿, 𥨩, 𦼣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép