Bản dịch của từ 奥斯陆 trong tiếng Việt
奥斯陆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | ao | thanh huyền |
奥斯陆 (Danh từ)
【ào sī lù】
01
Ô-xlô; Oslo (thủ đô Na-uy, từ năm 1624 đến năm 1925 gọi là Christiania)
奥斯陆,克里斯蒂安亚挪威首都和最大城市,位于该国东南部,奥斯陆峡湾 (斯卡格拉克海峡的一个深海沟) 上游处建于1050年,1624年由克里斯汀 四世 (1577-1648;1588-1648年位) 重建和重新命名自1295年起一直为该国首都1952年冬季奥林匹克运动会 在此举行
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奥斯陆
ào
奥
sī
斯
lù
陆
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 奧, 𡪃, 𡪿, 𥨩, 𦼣
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
骜
㜩
岰
奧
岙
拗
㘬
㜜
㥿
䜒
懊
䫨
㳚
𠄝
鱊
寓
㻰
御
緎
鷸
䎉
驈
喻
焴
奢
奔
夨
奯
奀
奪
头
㚓
夭
奣
契
㚑
鈓
䖐
惰
朁
蒌
紪
棌
斮
𠋿
𠎑
敠
湓
奥秘
深奥
奥黛
奥运
奥妙
奥迪
迪奥
奥义
奥客
奥数
