Bản dịch của từ 奥林匹克运动会组织委员会 trong tiếng Việt
奥林匹克运动会组织委员会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ào | ㄠˋ | N/A | ao | thanh huyền |
奥林匹克运动会组织委员会 (Danh từ)
【ào lín pǐ kè yùn dòng huì zǔ zhī wěi yuán huì】
01
Ủy ban Tổ chức Thế vận hội Olympic
奥组委
Ví dụ
02
Ủy ban tổ chức Thế vận hội Olympic
Abbr. to 奧組委|奥组委
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 奥林匹克运动会组织委员会
ào
奥
lín
林
pǐ
匹
kè
克
yùn
运
dòng
动
huì
会
zǔ
组
zhī
织
wěi
委
yuán
员
huì
会
- Bính âm:
- 【ào】【ㄠˋ】【ÁO】
- Các biến thể:
- 奧, 𡪃, 𡪿, 𥨩, 𦼣
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
骜
㜩
岰
奧
岙
拗
㘬
㜜
㥿
䜒
懊
䫨
㳚
𠄝
鱊
寓
㻰
御
緎
鷸
䎉
驈
喻
焴
奢
奔
夨
奯
奀
奪
头
㚓
夭
奣
契
㚑
鈓
䖐
惰
朁
蒌
紪
棌
斮
𠋿
𠎑
敠
湓
奥秘
深奥
奥黛
奥运
奥妙
奥迪
迪奥
奥义
奥客
奥数
